Turnierauswahl

Sortierung nach

Ausgewählte Föderation: Vietnam (VIE)

Flag VIE
Nr.TurnierbezeichnungLast update
1GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 4, 5 73 Tage 10 Std.
2HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U18 - 73 Tage 10 Std.
3HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U15 - 73 Tage 10 Std.
4HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U13 - 73 Tage 11 Std.
5HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U11 - 73 Tage 11 Std.
6HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U9 - 73 Tage 11 Std.
7HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U7 - 73 Tage 11 Std.
8HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U18 - 73 Tage 11 Std.
9HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U15 - 73 Tage 11 Std.
10HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U13 - 73 Tage 11 Std.
11HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U11 - 73 Tage 11 Std.
12HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U9 - 73 Tage 11 Std.
13HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U7 - 73 Tage 11 Std.
14GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 6, 7 73 Tage 11 Std.
15GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 8, 9 73 Tage 11 Std.
16GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 11, 12 73 Tage 11 Std.
17GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 8, 9 73 Tage 11 Std.
18GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 6, 7 73 Tage 11 Std.
19GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 1,2,3 73 Tage 11 Std.
20GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 1,2,3 73 Tage 11 Std.
21GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 4, 5 73 Tage 11 Std.
22GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 10 73 Tage 12 Std.
23GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NỮ LỚP 8, 9 73 Tage 12 Std.
24GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 10 73 Tage 12 Std.
25GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 11, 12 73 Tage 13 Std.
26Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 11,12 73 Tage 16 Std.
27Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 11,12 73 Tage 16 Std.
28Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 10 73 Tage 16 Std.
29Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 10 73 Tage 16 Std.
30Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ Mầm non 73 Tage 16 Std.
31Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam Mầm non 73 Tage 16 Std.
32Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 1,2,3 73 Tage 16 Std.
33Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 1,2,3 73 Tage 16 Std.
34Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 4,5 73 Tage 16 Std.
35Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 4,5 73 Tage 16 Std.
36Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 6,7 73 Tage 16 Std.
37Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 6,7 73 Tage 16 Std.
38Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 8,9 73 Tage 16 Std.
39Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 8,9 73 Tage 16 Std.
40HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U18 - 74 Tage 11 Std.
41HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U18 - 74 Tage 11 Std.
42HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U15 - 74 Tage 11 Std.
43HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U13 - 74 Tage 12 Std.
44HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U11 - 74 Tage 12 Std.
45HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U9 - 74 Tage 12 Std.
46HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U7 - 74 Tage 12 Std.
47HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U15 - 74 Tage 12 Std.
48HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U13 - 74 Tage 12 Std.
49HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U11 - 74 Tage 12 Std.
50HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U9 - 74 Tage 12 Std.