Турнирна селекция

Подреждане според

Избрана федерация: Vietnam (VIE)

Flag VIE
No.ТурнирПоследно обновяване
1GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 4, 5 85 Дни 8 Часа
2HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U18 - 85 Дни 8 Часа
3HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U15 - 85 Дни 8 Часа
4HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U13 - 85 Дни 8 Часа
5HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U11 - 85 Дни 8 Часа
6HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U9 - 85 Дни 8 Часа
7HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nữ U7 - 85 Дни 8 Часа
8HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U18 - 85 Дни 8 Часа
9HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U15 - 85 Дни 8 Часа
10HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U13 - 85 Дни 8 Часа
11HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U11 - 85 Дни 8 Часа
12HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U9 - 85 Дни 8 Часа
13HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ nhanh - Nam U7 - 85 Дни 8 Часа
14GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 6, 7 85 Дни 9 Часа
15GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 8, 9 85 Дни 9 Часа
16GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 11, 12 85 Дни 9 Часа
17GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 8, 9 85 Дни 9 Часа
18GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 6, 7 85 Дни 9 Часа
19GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 1,2,3 85 Дни 9 Часа
20GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 1,2,3 85 Дни 9 Часа
21GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 4, 5 85 Дни 9 Часа
22GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 10 85 Дни 9 Часа
23GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NỮ LỚP 8, 9 85 Дни 10 Часа
24GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NAM LỚP 10 85 Дни 10 Часа
25GIẢI CỜ VUA HỌC SINH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG 2020 CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỚP 11, 12 85 Дни 11 Часа
26Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 11,12 85 Дни 14 Часа
27Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 11,12 85 Дни 14 Часа
28Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 10 85 Дни 14 Часа
29Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 10 85 Дни 14 Часа
30Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ Mầm non 85 Дни 14 Часа
31Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam Mầm non 85 Дни 14 Часа
32Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 1,2,3 85 Дни 14 Часа
33Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 1,2,3 85 Дни 14 Часа
34Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 4,5 85 Дни 14 Часа
35Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 4,5 85 Дни 14 Часа
36Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 6,7 85 Дни 14 Часа
37Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 6,7 85 Дни 14 Часа
38Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nam lớp 8,9 85 Дни 14 Часа
39Giải Cờ Vua HKPĐ TP. Đà Nẵng năm học 2019 - 2020 Bảng Nữ lớp 8,9 85 Дни 14 Часа
40HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U18 - 86 Дни 9 Часа
41HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U18 - 86 Дни 9 Часа
42HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U15 - 86 Дни 9 Часа
43HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U13 - 86 Дни 9 Часа
44HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U11 - 86 Дни 9 Часа
45HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U9 - 86 Дни 9 Часа
46HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nữ U7 - 86 Дни 9 Часа
47HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U15 - 86 Дни 9 Часа
48HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U13 - 86 Дни 9 Часа
49HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U11 - 86 Дни 9 Часа
50HKPĐ Thành phố Hà Nội 2020 - Môn Cờ Vua - Cờ tiêu chuẩn - Nam U9 - 86 Дни 9 Часа