Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子丙组(12岁) 3 ngày 6 giờ
22020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子乙组(14岁) 3 ngày 6 giờ
32020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子甲组(16岁) 3 ngày 6 giờ
42020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子青年组(20岁) 3 ngày 6 giờ
52020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子丙组(12岁) 3 ngày 6 giờ
62020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子乙组(14岁) 3 ngày 6 giờ
72020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子甲组(16岁) 3 ngày 6 giờ
82020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子青年组(20岁) 3 ngày 6 giờ
9第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子一级棋士组 3 ngày 14 giờ
10第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子一级棋士组 3 ngày 15 giờ
11第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子棋协大师组 3 ngày 15 giờ
12第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子候补棋协大师组 3 ngày 15 giờ
132020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 一级棋士女子组 3 ngày 15 giờ
14第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子棋协大师组 3 ngày 15 giờ
152020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 一级棋士男子组 3 ngày 15 giờ
16第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子候补棋协大师组 3 ngày 15 giờ
172020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 棋协大师组 3 ngày 15 giờ
182020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 候补棋协大师组 3 ngày 15 giờ
19第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子一级棋士组 4 ngày 15 giờ
20第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 棋协大师组 4 ngày 15 giờ
21第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 女子一级棋士组 4 ngày 15 giờ
22第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 女子候补棋协大师组 4 ngày 15 giờ
23第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子候补棋协大师组 4 ngày 15 giờ
24The 2nd China Binhai Chess Open 5 ngày 12 giờ
252020寒假集训大奖赛 A组 6 ngày 11 giờ
262020寒假集训大奖赛 B组 6 ngày 11 giờ
272020年京津冀国际象棋锦标赛 男子8岁组 6 ngày 15 giờ
282020年京津冀国际象棋锦标赛 16-20岁以上组 6 ngày 15 giờ
292020年京津冀国际象棋锦标赛 男子10岁组 6 ngày 16 giờ
302020年京津冀国际象棋锦标赛 14岁组 6 ngày 16 giờ
312020年京津冀国际象棋锦标赛 男子12岁组 6 ngày 16 giờ
322020年京津冀国际象棋锦标赛 女子12岁组 6 ngày 16 giờ
332020年京津冀国际象棋锦标赛 女子8岁组 6 ngày 16 giờ
342020年京津冀国际象棋锦标赛 女子10岁组 6 ngày 16 giờ
352020年京津冀国际象棋锦标赛 6岁组 6 ngày 16 giờ
36第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子一级棋士组 7 ngày 4 giờ
372020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛 幼儿男女子定级组 7 ngày 9 giờ
382020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学女定级组 7 ngày 9 giờ
392020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学男定子级组 7 ngày 9 giờ
402020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 五级男女组 7 ngày 9 giờ
412020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 四级男女组 7 ngày 9 giờ
422020年嘉兴市少儿国际象棋等级暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 七级男女组 7 ngày 9 giờ
432020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 男女十级组 7 ngày 9 giờ
442020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 六级男女组 7 ngày 9 giờ
452020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 九级男女组 7 ngày 9 giờ
462020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 八级男子组 7 ngày 9 giờ
47第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 男子14岁组 7 ngày 14 giờ
48第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 女子10岁组 7 ngày 14 giờ
49第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 女子12岁组 7 ngày 14 giờ
50第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 混合组 7 ngày 14 giờ