Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12021年新疆维吾尔自治区第12届国际象棋棋士等级赛(乌鲁木齐站) 四级组 13 ngày 5 giờ
2永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 幼儿定级组 14 ngày 7 giờ
3永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 八级棋士组 14 ngày 7 giờ
4永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 七级棋士组 14 ngày 7 giờ
5永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 小学定级组 14 ngày 7 giờ
6永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 九级棋士组 14 ngày 7 giờ
7永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 六级棋士组 14 ngày 7 giờ
8永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 十级棋士组 14 ngày 7 giờ
9永嘉县第一届 “汤臣一品”少儿国际象棋等级赛 成人组 14 ngày 10 giờ
10机器人谷杯第一届中国城市国际象棋联赛 总决赛(决赛及排位赛名次赛) 14 ngày 13 giờ
11“滨州聚旗棋艺杯”2021年山东省国际象棋等级赛 公开组 15 ngày 6 giờ
12“滨州聚旗棋艺杯”2021年山东省国际象棋等级赛 二级男子组 15 ngày 6 giờ
132021年赣州棋王棋后赛 15 ngày 6 giờ
14“滨州聚旗棋艺杯”2021年山东省国际象棋等级赛 二级女子组 15 ngày 7 giờ
15“滨州聚旗棋艺杯”2021年山东省国际象棋等级赛 三级男子组 15 ngày 7 giờ
16“滨州聚旗棋艺杯”2021年山东省国际象棋等级赛 三级女子组 15 ngày 7 giờ
17"庆元旦 迎新春"2021枣庄市第五届国际象棋精英赛 男子定级C组 15 ngày 8 giờ
18机器人谷杯第一届中国城市国际象棋联赛 总决赛(四强赛及排位赛) 15 ngày 9 giờ
19机器人谷杯第一届中国城市国际象棋联赛 总决赛(八强赛) 15 ngày 23 giờ
202021年新疆维吾尔自治区第12届国际象棋棋士等级赛(乌鲁木齐站) 七级组 16 ngày 5 giờ
212021年新疆维吾尔自治区棋士等级赛(乌鲁木齐站) 二级组 16 ngày 6 giờ
222020 Chinese chess championship (Men) 18 ngày 13 giờ
232020Chinese chess championship (Women) 18 ngày 13 giờ
242020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 3年级男子组 21 ngày 8 giờ
252020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 九级男子组 21 ngày 8 giờ
262020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 4-6年级男子组 21 ngày 8 giờ
272020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 七级男子组 21 ngày 8 giờ
282020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 2年级男子组 21 ngày 8 giờ
292020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 八级男子组 21 ngày 8 giờ
302020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 七级女子组 21 ngày 8 giờ
312020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 九级女子组 21 ngày 8 giờ
322020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 4-6年级女子组 21 ngày 8 giờ
332020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 2年级女子组 21 ngày 8 giờ
342020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 1年级男子组 21 ngày 8 giờ
352020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 无级男子1组 21 ngày 8 giờ
362020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 无级男子2组 21 ngày 8 giờ
372020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 1年级女子组 21 ngày 8 giờ
382020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 无级女子组 21 ngày 9 giờ
392020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 八级女子组 21 ngày 9 giờ
402020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 幼儿组 21 ngày 9 giờ
412020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 十级女子组 21 ngày 9 giờ
422020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 十级男子组 21 ngày 9 giờ
432020年石家庄市"合作杯"小学生国际象棋赛 3年级女子组 21 ngày 9 giờ
442020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 公开组 22 ngày 6 giờ
452020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 二级组 22 ngày 6 giờ
462020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 四级组 22 ngày 6 giờ
472020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 三级男子组 22 ngày 6 giờ
482020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 五级女子组 22 ngày 7 giờ
492020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 六级女子组 22 ngày 7 giờ
502020年第十六届“小世界杯“国际象棋公开赛 三级女子组 22 ngày 7 giờ