Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Kjølur-Open (GP8) 4 ngày 19 giờ
2Rókur-Open (GP6) 4 ngày 19 giờ
3Net-Kvik (GP7) 4 ngày 19 giờ
4Liðkappingin 2020-21, 2. deild 4 ngày 19 giờ
5Liðkappingin 2020-21, 1. deild 4 ngày 19 giờ
6Liðkappingin 2020-21, Unglingar 4 ngày 19 giờ
7Liðkappingin 2020-21, 3. deild B 24 ngày 19 giờ
8Liðkappingin 2020-21, 3. deild A 24 ngày 19 giờ
9Net-Snar (GP2) 30 ngày 21 giờ
10Liðkappingin 2020-21, 3. deild 1 33 ngày 3 giờ
11FM-Kvik (GP5) 54 ngày 15 giờ
12FM-Snar (GP4) 55 ngày 11 giờ
13Liðkappingin 2020-21, 3. deild 2 60 ngày 11 giờ
14ST-Open (GP3) 67 ngày 12 giờ
15ST-Open (GP3) 70 ngày 13 giờ
16Bólkur E (2010 og yngri) 75 ngày 16 giờ
17Bólkur E (2010 og yngri) 76 ngày 1 giờ
18Landsliðsbólkur 2020 82 ngày 13 giờ
19Almenni bólkur 2020 82 ngày 14 giờ
20Veteranbólkur 2020 82 ngày 14 giờ
21Unglingabólkur 2020 82 ngày 14 giờ
22GP-Finala 108 ngày 19 giờ
23Snar (GP9) 108 ngày 19 giờ
24Rókur-Snar (GP1) 108 ngày 20 giờ
25Barnabólkur 2020 191 ngày 10 giờ
26Liðkappingin 2019-20, 3. deild 238 ngày 18 giờ
27Liðkappingin 2019-20, 2. deild 238 ngày 18 giờ
28Liðkappingin 2019-20, 1. deild 238 ngày 18 giờ
29GP-Finala (Online) 290 ngày 11 giờ
30HT-Open 2020 (Online) 298 ngày 18 giờ
31Rókur-Kvik 327 ngày 18 giờ
323. flokkur 334 ngày 11 giờ
33Kjølur-Open 2020 347 ngày 12 giờ
34Rókur-Open 2020 368 ngày 12 giờ
35FM-Kvik 2019 418 ngày 16 giờ
36FM-Snar 2019 419 ngày 12 giờ
37Bólkur A 424 ngày 12 giờ
38Bólkur C 424 ngày 12 giờ
39Bólkur B 424 ngày 12 giờ
40Bólkur D 424 ngày 12 giờ
41Bólkur E 424 ngày 13 giờ
42ST-Open 2019 438 ngày 12 giờ
43Bólkur D 446 ngày 18 giờ
44Bólkur C 446 ngày 18 giờ
45Bólkur A og B 446 ngày 18 giờ
46Bólkur E 446 ngày 19 giờ
47KT-Kvik 460 ngày 18 giờ
48Rókur-Snar 2019 467 ngày 19 giờ
49Steypakapping 2019 626 ngày 17 giờ
50Landsliðsbólkur 2019 643 ngày 14 giờ