Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Skákið-Open 2020 1 ngày 16 giờ
2Rókur-Open 2020 3 ngày 17 giờ
3Liðkappingin 2019-20, 3. deild 11 ngày 18 giờ
4Liðkappingin 2019-20, 2. deild 11 ngày 18 giờ
5Liðkappingin 2019-20, 1. deild 11 ngày 18 giờ
6FM-Kvik 2019 53 ngày 21 giờ
7FM-Snar 2019 54 ngày 17 giờ
8Bólkur A 59 ngày 17 giờ
9Bólkur C 59 ngày 17 giờ
10Bólkur B 59 ngày 17 giờ
11Bólkur D 59 ngày 17 giờ
12Bólkur E 59 ngày 17 giờ
13ST-Open 2019 73 ngày 17 giờ
14Bólkur D 81 ngày 23 giờ
15Bólkur C 81 ngày 23 giờ
16Bólkur A og B 81 ngày 23 giờ
17Bólkur E 82 ngày
18KT-Kvik 95 ngày 23 giờ
19Rókur-Snar 2019 110 ngày 16 giờ
20Steypakapping 2019 261 ngày 21 giờ
21Landsliðsbólkur 2019 278 ngày 19 giờ
221. bólkur 2019 278 ngày 19 giờ
23Almenni bólkur 2019 278 ngày 19 giờ
24Unglingabólkur 2019 278 ngày 19 giờ
25Liðkappingin 2018-19, 1. deild 291 ngày 23 giờ
26Liðkappingin 2018-19, 3. deild 291 ngày 23 giờ
27Liðkappingin 2018-19, 2. deild 292 ngày
28ST-Kvik 2019 333 ngày 21 giờ
29Kjølur Open 2019 354 ngày
30ST-Open 2019 374 ngày 17 giờ
31Føroyameistaraheitið í snartalv 2018 389 ngày 20 giờ
32Runavík Open 2018 390 ngày 16 giờ
33Bólkur D 424 ngày 3 giờ
34Úttøkukapping til NM bólkur B 424 ngày 14 giờ
35Úttøkukapping til NM bólkur C 424 ngày 14 giờ
36Úttøkukapping til NM bólkur A 424 ngày 14 giờ
37Úttøkukapping til NM bólkur E 424 ngày 21 giờ
38ST-Kvik 2018 438 ngày 23 giờ
39Faroes Open 2018 557 ngày 22 giờ
40Faroes Open 2018 Blitz 559 ngày 14 giờ
41Steypakapping 2018 605 ngày 2 giờ
42European Small Nations Individual Championship 2018 640 ngày 19 giờ
43GP Finalan 2018 654 ngày 18 giờ
44Unglingabólkur 2018 659 ngày 15 giờ
45Almenni bólkur 2018 660 ngày 15 giờ
46Landsliðsbólkur 2018 663 ngày 18 giờ
471. bólkur 2018 663 ngày 18 giờ
483 og 4 flokkur 671 ngày 22 giờ
49Liðkappingin 2017-18, 3. deild 674 ngày 14 giờ
50Liðkappingin 2017-18, 2. deild 674 ngày 14 giờ