Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12019 National Chess Championships Open Section 24 ngày 1 giờ
22019 National Chess Championships Ladies Section 24 ngày 1 giờ
3national blitz qualifiers 46 ngày 21 giờ
42019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 58 ngày 6 giờ
52019 Festive Open Chess Championships Open Section 67 ngày
62019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 67 ngày
72019 Lesotho closed U16 qualifiers 74 ngày 3 giờ
8Varsity Championship Blitz 108 ngày 23 giờ
9Vasity Chess Championship 108 ngày 23 giờ
10Spring OpenChess Championships Blitz 143 ngày 22 giờ
11Spring open chess championships (open section) 144 ngày
12Spring open chess championship (Ladies section) 144 ngày 1 giờ
132019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 213 ngày 23 giờ
142019 Maseru Open Chess Championships Open Section 213 ngày 23 giờ
152019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 316 ngày 6 giờ
162019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 330 ngày 9 giờ
172019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 332 ngày 5 giờ
182019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 332 ngày 8 giờ
192019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 332 ngày 9 giờ
202019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 332 ngày 9 giờ
212019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 332 ngày 10 giờ
222019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 355 ngày 1 giờ
232018 National Blitz Chess Championship 402 ngày 22 giờ
242018 Lesotho National Chess Championship 402 ngày 23 giờ
25Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 411 ngày 1 giờ
26NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 451 ngày 23 giờ
272018 NUL Opening Chess Championship 452 ngày
282018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 662 ngày
292018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 662 ngày
30Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 689 ngày 23 giờ
312018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 690 ngày
322018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 690 ngày 1 giờ
332018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 716 ngày 13 giờ
342018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 716 ngày 14 giờ
352018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 717 ngày 3 giờ
362018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 718 ngày 7 giờ
372017 Lesotho National Chess Championships 767 ngày
382017 NUL Opening Chess Championship 857 ngày 23 giờ
392017 Teyateyaneng Chess Championship 885 ngày 22 giờ
402017 Maseru Winter Open 908 ngày 3 giờ
412017 Maseru Open section 913 ngày 21 giờ
422017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 935 ngày
432017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 935 ngày 2 giờ
44 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 1061 ngày 1 giờ
45BMI Lesotho Open Development Section 2017 1079 ngày 8 giờ
462017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 1081 ngày 23 giờ
472017 BMI Lesotho Open Blitz 1081 ngày 23 giờ
48BMI Lesotho Open 2017 Open Section 1082 ngày 4 giờ