Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Ladies' Section) 301 ngày 2 giờ
2 2020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Open Section) 301 ngày 2 giờ
32020 MICE Open Invitational Section 315 ngày 19 giờ
42020 MICE Open Development Section 315 ngày 19 giờ
5Maseru Open Chess Championship 2020( ladies' section) 325 ngày 17 giờ
6Maseru Open Chess Championship 2020(Open Section) 325 ngày 19 giờ
72020 Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 353 ngày 20 giờ
82020 Lesotho Open Chess Championship Open Section 353 ngày 20 giờ
92020 Lesotho Open Chess Championships Ladies Section 353 ngày 20 giờ
102019 National Chess Championships Open Section 388 ngày 17 giờ
112019 National Chess Championships Ladies Section 388 ngày 17 giờ
12national blitz qualifiers 410 ngày 16 giờ
132019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 422 ngày
142019 Festive Open Chess Championships Open Section 430 ngày 18 giờ
152019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 430 ngày 19 giờ
162019 Lesotho closed U16 qualifiers 437 ngày 21 giờ
17Varsity Championship Blitz 472 ngày 17 giờ
18Vasity Chess Championship 472 ngày 17 giờ
19Spring OpenChess Championships Blitz 507 ngày 16 giờ
20Spring open chess championships (open section) 507 ngày 18 giờ
21Spring open chess championship (Ladies section) 507 ngày 19 giờ
222019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 577 ngày 17 giờ
232019 Maseru Open Chess Championships Open Section 577 ngày 17 giờ
242019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 680 ngày
252019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 694 ngày 3 giờ
262019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 695 ngày 23 giờ
272019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 696 ngày 2 giờ
282019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 696 ngày 4 giờ
292019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 696 ngày 4 giờ
302019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 696 ngày 4 giờ
312019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 718 ngày 19 giờ
322018 Lesotho National Chess Championship 766 ngày 17 giờ
33Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 774 ngày 19 giờ